menu_book
見出し語検索結果 "tổng số tiền được nhận" (1件)
日本語
名給与総額
Đây là tổng số tiền được nhận.
これは給与総額だ。
swap_horiz
類語検索結果 "tổng số tiền được nhận" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tổng số tiền được nhận" (1件)
Đây là tổng số tiền được nhận.
これは給与総額だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)